XYPG40, XYPG60, XYPG80, E-XYPG40, E-XYPG60 và E-XYPG80 thuộc nhóm bộ vi chỉnh cơ khí hai trục XY (XY-Axis Manual Stages), được sử dụng để căn chỉnh chính xác vị trí của chi tiết theo hai phương X và Y vuông góc với nhau trên cùng một mặt phẳng.
So với bộ vi chỉnh một trục XPG, dòng XYPG cho phép điều chỉnh đồng thời trái – phải và trước – sau, giúp kỹ thuật viên dễ dàng đưa camera, sensor, đầu đo, jig hoặc cơ cấu máy tới đúng tọa độ làm việc mà không cần tháo gá nhiều lần.
Sản phẩm phù hợp với máy tự động hóa, jig/fixture, hệ thống Vision Camera, thiết bị đo kiểm, máy lắp ráp và dây chuyền sản xuất chính xác.
💡 Đặc điểm nổi bật:
✔ Vi chỉnh theo 2 trục X – Y.
✔ Hai trục bố trí vuông góc, điều chỉnh riêng biệt.
✔ Có các kích cỡ 40 / 60 / 80.
✔ Có hai nhóm model XYPG và E-XYPG.
✔ Điều chỉnh thủ công bằng vít vi chỉnh.
✔ Không cần motor, driver hoặc hệ thống điều khiển.
✔ Dễ tích hợp vào jig và máy tự động.
XYPG40, XYPG60, XYPG80, E-XYPG40, E-XYPG60 và E-XYPG80 thuộc nhóm bộ vi chỉnh cơ khí hai trục XY (XY-Axis Manual Stages), được sử dụng để căn chỉnh chính xác vị trí của chi tiết theo hai phương X và Y vuông góc với nhau trên cùng một mặt phẳng.
So với bộ vi chỉnh một trục XPG, dòng XYPG cho phép điều chỉnh đồng thời trái – phải và trước – sau, giúp kỹ thuật viên dễ dàng đưa camera, sensor, đầu đo, jig hoặc cơ cấu máy tới đúng tọa độ làm việc mà không cần tháo gá nhiều lần.
Sản phẩm phù hợp với máy tự động hóa, jig/fixture, hệ thống Vision Camera, thiết bị đo kiểm, máy lắp ráp và dây chuyền sản xuất chính xác.
💡 Đặc điểm nổi bật:
✔ Vi chỉnh theo 2 trục X – Y.
✔ Hai trục bố trí vuông góc, điều chỉnh riêng biệt.
✔ Có các kích cỡ 40 / 60 / 80.
✔ Có hai nhóm model XYPG và E-XYPG.
✔ Điều chỉnh thủ công bằng vít vi chỉnh.
✔ Không cần motor, driver hoặc hệ thống điều khiển.
✔ Dễ tích hợp vào jig và máy tự động.
2. Thành Phần Vật Liệu & Công NghệBộ vi chỉnh XYPG/E-XYPG thường bao gồm:
Tùy model và nhà sản xuất, các thành phần có thể sử dụng:
🔹 Hợp kim nhôm.
🔹 Thép carbon/thép hợp kim.
🔹 Thép không gỉ cho các chi tiết yêu cầu chống ăn mòn.
🔹 Vít và chi tiết truyền động bằng thép xử lý bề mặt.
Bề mặt có thể được anodize, mạ nickel hoặc xử lý chống oxy hóa để tăng độ bền trong môi trường công nghiệp.
Hai trục được bố trí vuông góc:
Trục X: ← Trái – Phải →
Trục Y: ↕ Trước – Sau
Khi xoay vít vi chỉnh trục X, bàn trượt dịch chuyển theo phương X. Khi xoay vít trục Y, bàn trượt còn lại tạo chuyển động theo phương Y.
Quy trình căn chỉnh:
Nới khóa → Chỉnh X → Chỉnh Y → Kiểm tra tọa độ → Vi chỉnh lại X/Y → Khóa vị trí
| Dòng | Model | Kích cỡ danh nghĩa | Số trục |
|---|---|---|---|
| XYPG | XYPG40 | 40 | 2 – X/Y |
| XYPG | XYPG60 | 60 | 2 – X/Y |
| XYPG | XYPG80 | 80 | 2 – X/Y |
| E-XYPG | E-XYPG40 | 40 | 2 – X/Y |
| E-XYPG | E-XYPG60 | 60 | 2 – X/Y |
| E-XYPG | E-XYPG80 | 80 | 2 – X/Y |
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Số trục | X + Y |
| Kích cỡ | 40 / 60 / 80 |
| Hành trình X | Khoảng điều chỉnh theo X |
| Hành trình Y | Khoảng điều chỉnh theo Y |
| Bước vít | Lượng dịch chuyển theo vòng quay |
| Độ phân giải | Khả năng kiểm soát lượng dịch chuyển nhỏ |
| Độ rơ | Sai lệch khi đảo chiều |
| Độ vuông góc X–Y | Độ chính xác hình học giữa hai trục |
| Tải trọng | Khả năng chịu tải của bàn |
| Kích thước bàn | Không gian để gá thiết bị |
| Kiểu khóa | Giữ X/Y sau khi căn chỉnh |
Lưu ý: Số 40, 60, 80 là cách phân loại kích cỡ của dòng sản phẩm, không nên mặc định là hành trình 40, 60 hoặc 80 mm. Hành trình, tải trọng và độ chính xác thực tế cần căn cứ vào catalogue của từng model.
Cho phép đưa thiết bị tới tọa độ mong muốn trên mặt phẳng mà không cần tháo và gá lại cụm thiết bị.
Mỗi trục có cơ cấu điều chỉnh riêng, thuận tiện cho quá trình căn chỉnh tinh.
Cơ cấu vít vi chỉnh giúp kiểm soát dịch chuyển tốt hơn so với phương pháp sử dụng rãnh dài và bulông thông thường.
Là Manual Stage, sản phẩm không cần:
Điều này đặc biệt phù hợp với những vị trí chỉ cần căn chỉnh trong quá trình setup máy.
Các model 40 / 60 / 80 giúp kỹ sư lựa chọn phù hợp với không gian, kích thước thiết bị gá và yêu cầu tải.
💡 XYPG và E-XYPG phù hợp với nhiều ứng dụng tự động hóa:
✔ Vision Camera: căn chỉnh tâm camera theo X/Y.
✔ Sensor: điều chỉnh chính xác vị trí phát hiện sản phẩm.
✔ Jig/Fixture: căn chỉnh vị trí gá theo hai phương.
✔ Đầu đo: đưa probe hoặc cảm biến đo tới đúng điểm kiểm tra.
✔ Đầu hút chân không: căn chỉnh vị trí Pick & Place.
✔ Cơ cấu cấp phôi: tinh chỉnh vị trí feeder hoặc đường dẫn sản phẩm.
✔ Máy kiểm tra: căn chỉnh đầu test, camera hoặc mẫu kiểm tra.
✔ Thiết bị quang học: điều chỉnh vị trí camera, lens, nguồn sáng hoặc cảm biến.
✔ Máy lắp ráp tự động: căn chỉnh cơ cấu ép, lắp, chèn và kiểm tra.
✔ Ngành Wire Harness: căn chỉnh jig, camera Vision, đầu test và cơ cấu kiểm tra dây dẫn.
Hai trục X/Y giúp đưa thiết bị tới đúng tọa độ làm việc theo hai phương.
Thay vì nới bulông và dịch chuyển toàn bộ cụm gá, kỹ thuật viên có thể thực hiện điều chỉnh trực tiếp bằng vít.
Khi sản phẩm thay đổi kích thước hoặc vị trí, bộ vi chỉnh cho phép thay đổi tọa độ nhanh hơn.
Một cụm jig có thể sử dụng cho nhiều vị trí làm việc khác nhau.
Ở các vị trí chỉ cần điều chỉnh khi setup, cơ cấu manual XY có thể đơn giản và kinh tế hơn giải pháp motor hóa.
Dòng nhỏ gọn, phù hợp:
✔ Sensor.
✔ Camera nhỏ.
✔ Đầu đo.
✔ Jig nhỏ.
✔ Thiết bị quang học nhỏ.
✔ Vị trí có không gian lắp hạn chế.
Dòng kích thước trung bình, phù hợp:
✔ Vision Camera.
✔ Cụm sensor.
✔ Jig/Fixture.
✔ Đầu kiểm tra.
✔ Cơ cấu máy tự động cỡ trung bình.
Kích thước lớn hơn, phù hợp:
✔ Jig/Fixture lớn hơn.
✔ Camera và cụm đèn Vision.
✔ Cơ cấu cần độ cứng cao hơn.
✔ Cụm gá có tải lớn hơn.
Khi lựa chọn 40 / 60 / 80, cần đồng thời xem xét tải trọng, hành trình X/Y, kích thước bàn, khoảng cách lỗ gá và độ chính xác yêu cầu.
Cần xác định:
✔ Kích cỡ 40 / 60 / 80.
✔ Hành trình cần thiết theo X và Y.
✔ Tải trọng của camera/jig/thiết bị.
✔ Độ chính xác và độ phân giải yêu cầu.
✔ Kích thước mặt bàn gá.
✔ Khoảng cách và kích thước lỗ lắp.
✔ Không gian dành cho hai vít điều chỉnh.
✔ Có cần khóa riêng từng trục hay không.
✔ Tần suất setup/change model.
Trình tự khuyến nghị:
Nới khóa X/Y → Chỉnh trục X → Chỉnh trục Y → Kiểm tra vị trí → Vi chỉnh lại → Khóa X/Y → Kiểm tra lại tọa độ.
Không nên tiếp tục xoay vít khi bàn đã đạt giới hạn hành trình.
✔ Giữ sạch các bề mặt dẫn hướng.
✔ Tránh bụi, phoi kim loại lọt vào cơ cấu.
✔ Kiểm tra độ rơ của vít định kỳ.
✔ Bôi trơn theo yêu cầu của nhà sản xuất.
✔ Không sử dụng vượt tải trọng cho phép.
✔ Tránh va đập trực tiếp vào vít/núm vi chỉnh.
Bộ vi chỉnh hai trục XYPG40, XYPG60, XYPG80, E-XYPG40, E-XYPG60 và E-XYPG80 là giải pháp cơ khí hiệu quả cho các ứng dụng cần căn chỉnh chính xác vị trí theo hai phương X–Y.
Với các kích cỡ 40 – 60 – 80, dòng sản phẩm đáp ứng nhiều nhu cầu từ sensor, đầu đo và camera nhỏ đến Vision Camera, jig/fixture và các cụm cơ khí trong máy tự động hóa.
💡 Tóm tắt ưu điểm vượt trội:
✅ Vi chỉnh chính xác theo 2 trục X–Y.
✅ Có các kích cỡ 40 / 60 / 80.
✅ Có hai nhóm XYPG và E-XYPG.
✅ Điều chỉnh thủ công, không cần motor.
✅ Dễ tích hợp vào jig và máy tự động.
✅ Hỗ trợ setup và change model nhanh.
✅ Phù hợp Vision Camera, Sensor, Jig/Fixture, đầu đo và máy kiểm tra.
✅ Thuận tiện tiêu chuẩn hóa các cụm điều chỉnh trong thiết kế máy.
5/5
0%
0%
0%
0%
100%