Long đen răng inox 201 là loại vòng đệm chống xoay, được làm từ thép không gỉ Inox 201, có các răng nhỏ (bên trong hoặc bên ngoài) giúp bám chặt vào bề mặt và ngăn ê-cu/bulông bị xoay lỏng. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng vừa cần chống rung vừa yêu cầu chống gỉ cơ bản và thẩm mỹ sáng bóng với chi phí hợp lý hơn so với inox 304/316.
💡 Đặc điểm nổi bật:
✔ Làm từ inox 201 – sáng bóng, chống gỉ nhẹ, giá tốt.
✔ Có cả loại răng ngoài (External Tooth) và răng trong (Internal Tooth).
✔ Chống xoay, chống nới lỏng hiệu quả.
✔ Dễ lắp đặt, dùng kèm với bulông/ê-cu tiêu chuẩn.
Long đen răng inox 201 là loại vòng đệm chống xoay, được làm từ thép không gỉ Inox 201, có các răng nhỏ (bên trong hoặc bên ngoài) giúp bám chặt vào bề mặt và ngăn ê-cu/bulông bị xoay lỏng. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng vừa cần chống rung vừa yêu cầu chống gỉ cơ bản và thẩm mỹ sáng bóng với chi phí hợp lý hơn so với inox 304/316.
💡 Đặc điểm nổi bật:
✔ Làm từ inox 201 – sáng bóng, chống gỉ nhẹ, giá tốt.
✔ Có cả loại răng ngoài (External Tooth) và răng trong (Internal Tooth).
✔ Chống xoay, chống nới lỏng hiệu quả.
✔ Dễ lắp đặt, dùng kèm với bulông/ê-cu tiêu chuẩn.


Vật liệu: Thép không gỉ Inox 201 (thành phần Mn cao, Cr ~16–18%, Ni thấp).
Ưu điểm: cứng, bề mặt sáng, giá rẻ hơn inox 304.
Nhược điểm: chống gỉ ở mức trung bình, không phù hợp môi trường muối/axit mạnh.
Công nghệ sản xuất:
Dập nguội tạo vòng → dập răng → xử lý bề mặt đánh bóng cơ học → kiểm tra độ cứng và số lượng răng.
🔹 Cấu tạo:
Dạng vòng mỏng có nhiều răng đều nhau.
Răng ngoài: bám bề mặt rộng, tăng ma sát.
Răng trong: ôm sát bulông/vít, chống xoay trực tiếp trên trục ren.
🔹 Đặc tính kỹ thuật:
Đường kính lỗ: M3 – M20.
Độ dày: 0.5 – 2 mm.
Độ cứng: ~HV 200 (sau xử lý).
Bề mặt: sáng bóng, không cần mạ, không bong tróc lớp bảo vệ.
Tiêu chuẩn: DIN 6797 (Loại A – răng ngoài, J – răng trong).
Chống xoay hiệu quả: giữ ê-cu/bulông cố định khi có rung động.
Chống gỉ nhẹ: phù hợp môi trường trong nhà, ít ẩm.
Thẩm mỹ: bề mặt inox sáng bóng, đồng bộ với chi tiết inox khác.
Kinh tế: giá thấp hơn inox 304/316 nhưng vẫn bền hơn thép mạ kẽm.
💡 Ứng dụng thực tế:
✔ Liên kết khung nhôm định hình cần chống xoay.
✔ Máy móc, giá kệ trong xưởng sản xuất thông thường.
✔ Lắp đặt tủ điện, tủ điều khiển, khung đỡ cảm biến.
✔ Ứng dụng trang trí yêu cầu bề mặt sáng đẹp nhưng không tiếp xúc trực tiếp môi trường ăn mòn mạnh.
Giữ mối ghép ổn định: giảm nới lỏng do rung.
Bảo vệ chi tiết: giảm xoay, tránh mài mòn bề mặt lắp ghép.
Thẩm mỹ & chống gỉ cơ bản: giữ bề mặt sáng lâu hơn thép mạ kẽm.
Chi phí hợp lý: tối ưu giữa độ bền và giá thành.
Cắt dập từ cuộn inox 201 → dập tạo răng → xử lý nhiệt tăng độ đàn hồi → đánh bóng cơ học → kiểm tra kích thước & chất lượng răng → đóng gói theo chuẩn (50 – 500 cái/túi).
🔹 Lựa chọn:
✔ Chọn đúng đường kính lỗ theo bulông/ê-cu (M3 – M20).
✔ Dùng inox 201 trong môi trường ít ẩm, không chứa muối hoặc hóa chất ăn mòn mạnh.
✔ Chọn răng trong/ngoài tùy yêu cầu giữ xoay.
🔹 Sử dụng:
✔ Lắp giữa ê-cu/bulông và bề mặt, siết đến khi răng bám chặt.
✔ Có thể kết hợp với long đen phẳng để tăng diện tích tỳ.
🔹 Bảo quản:
✔ Tránh tiếp xúc lâu với hóa chất hoặc nước biển để tránh ố vàng.
✔ Lau sạch dầu mỡ và bụi bẩn để duy trì bề mặt sáng.
Long đen răng inox 201 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần chống xoay, chống lỏng và bề mặt sáng đẹp nhưng không đòi hỏi chống gỉ quá cao như inox 304/316. Đây là giải pháp kinh tế – hiệu quả – bền hơn thép mạ kẽm, rất được ưa chuộng trong cơ khí và lắp ráp công nghiệp.
💡 Tóm tắt ưu điểm vượt trội:
✅ Chống xoay tốt, giữ mối ghép ổn định.
✅ Inox 201 sáng đẹp, chống gỉ cơ bản.
✅ Giá rẻ hơn inox 304/316 nhưng vẫn bền bỉ.
✅ Phù hợp cho ứng dụng trong nhà, xưởng sản xuất, khung máy.
5/5
0%
0%
0%
0%
100%